NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTXCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN


Bạn đang xem: Bóng đá tỷ lệ kèo

Tỷ Lệ VĐQG Armenia
170-0Lernayin Artsakh vs Van Yerevan0 : 00.880.980 : 00.930.932 3/40.77-0.931 1/20.870.975.904.001.42
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
180-1Samaxı FK vs Kapaz0 : 0-0.930.772 1/40.880.942.683.302.37
180-1Samaxı FK vs Kapaz0 : 1/41.000.840 : 00.62-0.822 3/40.920.901 1/20.900.924.703.351.64
Tỷ Lệ World Cup 2022
160-0Cameroon vs Serbia3/4 : 0-0.920.791/4 : 00.900.982 1/40.910.961/20.77-0.915.903.801.61
Tỷ Lệ cúp Bulgaria
160-0Lok. Sofia vs Vitosha Bistritsa0 : 1 1/20.930.890 : 1/40.60-0.822 3/40.930.871-0.830.601.274.808.10

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ Lệ World Cup 2022
160-0CameroonG-3 vs SerbiaG-43/4 : 00.990.901/4 : 0-0.980.872 1/20.980.901-0.930.804.953.851.70VTV5, VTV5 Tay phái mạnh Bo
*

28/1120h00Hàn QuốcH-2 vs GhanaH-40 : 00.82-0.930 : 00.81-0.9320.950.933/40.960.922.563.102.93VTV2, VTV Can Tho
28/1123h00BrazilG-1 vs Thụy SỹG-20 : 1 1/4-0.930.810 : 1/2-0.910.792 1/20.970.911-0.960.841.464.407.10VTV2, VTV Can Tho
29/1102h00B.D.NhaH-1 vs UruguayH-30 : 1/2-0.990.880 : 1/4-0.850.722 1/4-0.900.773/40.87-0.992.023.303.95VTV3, VTV Can Tho
28/1118h00Darul Takzim vs B.Dortmund2 1/4 : 00.850.911 : 00.850.914 1/20.850.9120.900.868.006.901.16
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
29/1103h00Ibiza-Eivissa22 vs Andorra FC91/4 : 00.82-0.950 : 0-0.880.7320.920.953/40.880.993.102.972.37
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
29/1102h30ArzignanoChiampoA-6 vs VicenzaA-101/4 : 0-0.990.811/4 : 00.71-0.902 1/40.930.871-0.910.703.153.152.06
Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp
29/1103h00Chateauroux11 vs Le Mans140 : 1/40.960.900 : 00.75-0.902 1/40.930.911-0.990.832.193.352.91

Xem thêm: Men Gan Là Gì? Chỉ Số Men Gan Là Gì? Mức Bình Thường Và Cao Là Bao Nhiêu?

Tỷ Lệ VĐQG Armenia
170-0Lernayin Artsakh6 vs Van Yerevan50 : 0-0.960.820 : 0-0.980.8420.910.933/40.890.952.842.852.52
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
180-1Samaxı FK8 vs Kapaz90 : 1/2-0.830.630 : 00.70-0.882 1/2-0.930.751-0.960.782.233.202.96
28/1123h00Karabakh Agdam1 vs Zire IK40 : 2 1/40.920.920 : 10.980.863 1/40.980.841 1/40.78-0.961.117.6015.50
Tỷ Lệ cụp Bulgaria
160-0Lok. Sofia vs Vitosha Bistritsa0 : 2-0.930.680 : 3/40.920.8430.880.881 1/40.900.861.195.609.70
Tỷ Lệ VĐQG Síp
29/1100h00Olympiakos Nic.14 vs Nea Salamina100 : 0-0.980.840 : 01.000.862 1/40.910.933/40.72-0.892.693.102.46
29/1100h00Aris Limassol3 vs Pafos FC10 : 0-0.950.810 : 0-0.970.832 1/4-0.940.793/40.78-0.942.773.002.45
Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/1100h00Altinordu SK16 vs Manisa FK91/4 : 00.980.861/4 : 00.67-0.852 1/20.860.9610.830.993.003.452.09
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
28/1118h00PFK Aleksandriya5 vs Rukh Vynnyky130 : 3/40.75-0.890 : 1/40.78-0.922 1/20.85-0.9910.861.001.543.905.10
28/1119h00Kryvbas14 vs SK Dnipro-111 : 0-0.950.821/2 : 00.78-0.922 1/20.880.9810.85-0.995.704.151.46
Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc
FT 3 - 2Shaanxi Changan5 vs Nantong Zhiyun23/4 : 00.800.901/4 : 00.840.862 1/40.800.9010.980.723.653.051.68
Ðối tác:Boi tinh yeu,lịch vạn niên,lịch âm ,Xổ số miền nam,bong da,ket qua bong da,Livescore,XSTD,XSMB

Bài viết liên quan